TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hipsterism

US/ˈhɪp.stə.rɪ.zəm/ giọng máy của trình duyệt

hipsterism nghĩa là Lối sống của người hípxtơ.

Nghĩa của hipsterism

Danh từ

  1. Lối sống của người hípxtơ.

Dạng từ của hipsterism

Số nhiềuhipsterisms

Câu hỏi thường gặp

hipsterism nghĩa là gì?

hipsterism (danh từ) nghĩa là Lối sống của người hípxtơ.

hipsterism phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hipsterism: giọng Mỹ (US) /ˈhɪp.stə.rɪ.zəm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.