hiring rate US/ ˈreɪt/ Nghe USgiọng máy của trình duyệt hiring rate nghĩa là tỷ lệ thuê. Nghĩa của hiring rate Danh từ Kinh tế học Tỷ lệ thuê. Câu hỏi thường gặp hiring rate nghĩa là gì?hiring rate (danh từ) nghĩa là tỷ lệ thuê.hiring rate phát âm thế nào?Phiên âm IPA của hiring rate: giọng Mỹ (US) / ˈreɪt/.