hirudin
US/hɪ.ˈruː.dᵊn/
giọng máy của trình duyệt
hirudin nghĩa là hiruđin.
Nghĩa của hirudin
Danh từ
- Dược Hiruđin (lấy từ miệng đỉa để ngăn máu khỏi đóng cục).
Dạng từ của hirudin
| Số nhiều | hirudins |
Câu hỏi thường gặp
hirudin nghĩa là gì?
hirudin (danh từ) nghĩa là hiruđin.
hirudin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hirudin: giọng Mỹ (US) /hɪ.ˈruː.dᵊn/.