TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hirudin

US/hɪ.ˈruː.dᵊn/ giọng máy của trình duyệt

hirudin nghĩa là hiruđin.

Nghĩa của hirudin

Danh từ

  1. Dược Hiruđin (lấy từ miệng đỉa để ngăn máu khỏi đóng cục).

Dạng từ của hirudin

Số nhiềuhirudins

Câu hỏi thường gặp

hirudin nghĩa là gì?

hirudin (danh từ) nghĩa là hiruđin.

hirudin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hirudin: giọng Mỹ (US) /hɪ.ˈruː.dᵊn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.