TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

histaminergic

US/ˌhɪs.tə.mə.ˈnɜː.dʒɪk/ giọng máy của trình duyệt

histaminergic nghĩa là tiết histamin.

Nghĩa của histaminergic

Tính từ

  1. Tiết histamin.

Dạng từ của histaminergic

So sánh hơnmore histaminergic
So sánh nhấtmost histaminergic

Câu hỏi thường gặp

histaminergic nghĩa là gì?

histaminergic (tính từ) nghĩa là tiết histamin.

histaminergic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của histaminergic: giọng Mỹ (US) /ˌhɪs.tə.mə.ˈnɜː.dʒɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.