hist
UK/hɪst/
US/hɪst/
giọng máy của trình duyệt
hist nghĩa là xuỵt.
Nghĩa của hist
Thán từ
- Xuỵt!
Dạng từ của hist
| Số nhiều | hists |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hist
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
hist nghĩa là gì?
hist (thán từ) nghĩa là xuỵt.
hist phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hist: giọng Anh (UK) /hɪst/, giọng Mỹ (US) /hɪst/.