TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hist

UK/hɪst/ US/hɪst/ giọng máy của trình duyệt

hist nghĩa là xuỵt.

Nghĩa của hist

Thán từ

  1. Xuỵt!

Dạng từ của hist

Số nhiềuhists

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hist

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

hist nghĩa là gì?

hist (thán từ) nghĩa là xuỵt.

hist phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hist: giọng Anh (UK) /hɪst/, giọng Mỹ (US) /hɪst/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.