TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

histaminic

giọng máy của trình duyệt

histaminic nghĩa là Thuộc histamin.

Nghĩa của histaminic

Tính từ

  1. Thuộc histamin.

Câu hỏi thường gặp

histaminic nghĩa là gì?

histaminic (tính từ) nghĩa là Thuộc histamin.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.