TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

histologist

US/hɪs.ˈtɑː.lə.dʒist/ giọng máy của trình duyệt

histologist nghĩa là nghiên cứu mô.

Nghĩa của histologist

Danh từ

  1. Sinh vật học Nghiên cứu mô.

Dạng từ của histologist

Số nhiềuhistologists

Câu hỏi thường gặp

histologist nghĩa là gì?

histologist (danh từ) nghĩa là nghiên cứu mô.

histologist phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của histologist: giọng Mỹ (US) /hɪs.ˈtɑː.lə.dʒist/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.