TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hive nest

giọng máy của trình duyệt

hive nest nghĩa là Một chiếc tổ lớn do vài cặp chim cùng nhau xây dựng và sinh sống.

Nghĩa của hive nest

Danh từ

  1. Một chiếc tổ lớn do vài cặp chim cùng nhau xây dựng và sinh sống.

Dạng từ của hive nest

Số nhiềuhive nests

Câu hỏi thường gặp

hive nest nghĩa là gì?

hive nest (danh từ) nghĩa là Một chiếc tổ lớn do vài cặp chim cùng nhau xây dựng và sinh sống.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.