TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hive

UK/haɪv/ US/haɪv/ giọng máy của trình duyệt

hive nghĩa là tổ ong, đõ ong, đám đông, bầy đàn lúc nhúc.

Nghĩa của hive

Danh từ

  1. Tổ ong, đõ ong.
  2. Đám đông, bầy đàn lúc nhúc.
  3. Vật hình tổ ong.
  4. Chỗ đông đúc ồn ào náo nhiệt.

Ngoại động từ

  1. Đưa (ong) vào tổ.
  2. Cho (ai) ở nhà một mình một cách ấm cúng thoải mái.
  3. Chứa, trữ (như ong trữ mật trong tổ).

Nội động từ

  1. Vào tổ (ong), sống trong tổ (ong).
  2. Sống đoàn kết với nhau (như ong).

Dạng từ của hive

Số nhiềuhives
Ngôi thứ ba số íthives
Hiện tại phân từ (-ing)hiving
Quá khứ phân từhived
Quá khứhived

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hive

Đồng nghĩa

Họ từ của hive

Cụm từ, thành ngữ với hive

  • to hive off — Chia tổ (ong); Chia cho một chi nhánh sản xuất một mặt hàng.
  • hive nest — Một chiếc tổ lớn do vài cặp chim cùng nhau xây dựng và sinh sống.

Câu hỏi thường gặp

hive nghĩa là gì?

hive (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là tổ ong, đõ ong, đám đông, bầy đàn lúc nhúc.

hive phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hive: giọng Anh (UK) /haɪv/, giọng Mỹ (US) /haɪv/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.