hoar
UK/hɔː/
US/hoɹ/
giọng máy của trình duyệt
hoar nghĩa là hoa râm, trắng xám, màu trắng xám, màu tóc hoa râm.
Nghĩa của hoar
Tính từ
- Hoa râm (tóc).
- Trắng xám.
- Xám đi (vì cũ kỹ lâu đời) (đồ vật).
- Cũ kỹ lâu đời, cổ kính.
Danh từ
- Màu trắng xám; màu tóc hoa râm.
- Sự cũ kỹ, sự lâu đời, sự cổ kính; lúc tuổi già.
- Sương muối.
Dạng từ của hoar
| Ngôi thứ ba số ít | hoars |
| Hiện tại phân từ (-ing) | hoaring |
| Quá khứ phân từ | hoared |
| Quá khứ | hoared |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hoar
Đồng nghĩa
Họ từ của hoar
Cụm từ, thành ngữ với hoar
- hoar frost — Sương muối.
Câu hỏi thường gặp
hoar nghĩa là gì?
hoar (tính từ, danh từ) nghĩa là hoa râm, trắng xám, màu trắng xám, màu tóc hoa râm.
hoar phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hoar: giọng Anh (UK) /hɔː/, giọng Mỹ (US) /hoɹ/.