TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hoar

UK/hɔː/ US/hoɹ/ giọng máy của trình duyệt

hoar nghĩa là hoa râm, trắng xám, màu trắng xám, màu tóc hoa râm.

Nghĩa của hoar

Tính từ

  1. Hoa râm (tóc).
  2. Trắng xám.
  3. Xám đi (vì cũ kỹ lâu đời) (đồ vật).
  4. Cũ kỹ lâu đời, cổ kính.

Danh từ

  1. Màu trắng xám; màu tóc hoa râm.
  2. Sự cũ kỹ, sự lâu đời, sự cổ kính; lúc tuổi già.
  3. Sương muối.

Dạng từ của hoar

Ngôi thứ ba số íthoars
Hiện tại phân từ (-ing)hoaring
Quá khứ phân từhoared
Quá khứhoared

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hoar

Đồng nghĩa

Họ từ của hoar

Cụm từ, thành ngữ với hoar

  • hoar frost — Sương muối.

Câu hỏi thường gặp

hoar nghĩa là gì?

hoar (tính từ, danh từ) nghĩa là hoa râm, trắng xám, màu trắng xám, màu tóc hoa râm.

hoar phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hoar: giọng Anh (UK) /hɔː/, giọng Mỹ (US) /hoɹ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.