TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hoary

UK/hɔː.ɹi/ US/hɔɹ.i/ giọng máy của trình duyệt

hoary nghĩa là bạc, hoa râm, cổ, cổ kính.

Nghĩa của hoary

Tính từ

  1. Bạc, hoa râm (tóc).
  2. Cổ, cổ kính; đáng kính.
  3. Sinh vật học Có lông tơ trắng (cây, sâu bọ).

Dạng từ của hoary

So sánh hơnhoarier
So sánh nhấthoariest

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hoary

Đồng nghĩa

Họ từ của hoary

Cụm từ, thành ngữ với hoary

  • hoary bamboo rat — Dúi mốc lớn.

Câu hỏi thường gặp

hoary nghĩa là gì?

hoary (tính từ) nghĩa là bạc, hoa râm, cổ, cổ kính.

hoary phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hoary: giọng Anh (UK) /hɔː.ɹi/, giọng Mỹ (US) /hɔɹ.i/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.