hoary
UK/hɔː.ɹi/
US/hɔɹ.i/
giọng máy của trình duyệt
hoary nghĩa là bạc, hoa râm, cổ, cổ kính.
Nghĩa của hoary
Tính từ
- Bạc, hoa râm (tóc).
- Cổ, cổ kính; đáng kính.
- Sinh vật học Có lông tơ trắng (cây, sâu bọ).
Dạng từ của hoary
| So sánh hơn | hoarier |
| So sánh nhất | hoariest |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hoary
Đồng nghĩa
Họ từ của hoary
Cụm từ, thành ngữ với hoary
- hoary bamboo rat — Dúi mốc lớn.
Câu hỏi thường gặp
hoary nghĩa là gì?
hoary (tính từ) nghĩa là bạc, hoa râm, cổ, cổ kính.
hoary phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hoary: giọng Anh (UK) /hɔː.ɹi/, giọng Mỹ (US) /hɔɹ.i/.