TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hoist

UK/hɔɪst/ US/hɔɪst/ giọng máy của trình duyệt

hoist nghĩa là sự kéo lên, sự nhấc bổng lên, thang máy, kéo lên.

Nghĩa của hoist

Danh từ

  1. Sự kéo lên; sự nhấc bổng lên (bằng cần trục...).
  2. Thang máy.
  3. Kỹ thuật Cần trục; tời).

Ngoại động từ

  1. Kéo (cờ) lên; nhấc bổng lên (bằng cần trục, tời...).
    • to hoist a flagkéo cờ lên
    • to hoist a sailkéo buồm lên

Động từ

  1. To be hoist with one's own petard gậy ông đập lưng ông; tự mình lại mắc vào cạm bẫy của chính mình.

Dạng từ của hoist

Ngôi thứ ba số íthoists
Hiện tại phân từ (-ing)hoisting
Quá khứ phân từhoisted
Quá khứhoisted
Số nhiềuhoists

Cụm từ, thành ngữ với hoist

  • hoist by one's own petard — Gậy ông đập lưng ông; tự mình lại mắc vào cạm bẫy của chính mình.

Câu hỏi thường gặp

hoist nghĩa là gì?

hoist (danh từ, ngoại động từ, động từ) nghĩa là sự kéo lên, sự nhấc bổng lên, thang máy, kéo lên.

hoist phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hoist: giọng Anh (UK) /hɔɪst/, giọng Mỹ (US) /hɔɪst/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.