hoist
UK/hɔɪst/
US/hɔɪst/
giọng máy của trình duyệt
hoist nghĩa là sự kéo lên, sự nhấc bổng lên, thang máy, kéo lên.
Nghĩa của hoist
Danh từ
- Sự kéo lên; sự nhấc bổng lên (bằng cần trục...).
- Thang máy.
- Kỹ thuật Cần trục; tời).
Ngoại động từ
- Kéo (cờ) lên; nhấc bổng lên (bằng cần trục, tời...).
- to hoist a flagkéo cờ lên
- to hoist a sailkéo buồm lên
Động từ
- To be hoist with one's own petard gậy ông đập lưng ông; tự mình lại mắc vào cạm bẫy của chính mình.
Dạng từ của hoist
| Ngôi thứ ba số ít | hoists |
| Hiện tại phân từ (-ing) | hoisting |
| Quá khứ phân từ | hoisted |
| Quá khứ | hoisted |
| Số nhiều | hoists |
Cụm từ, thành ngữ với hoist
- hoist by one's own petard — Gậy ông đập lưng ông; tự mình lại mắc vào cạm bẫy của chính mình.
Câu hỏi thường gặp
hoist nghĩa là gì?
hoist (danh từ, ngoại động từ, động từ) nghĩa là sự kéo lên, sự nhấc bổng lên, thang máy, kéo lên.
hoist phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hoist: giọng Anh (UK) /hɔɪst/, giọng Mỹ (US) /hɔɪst/.