TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hold one's breath

giọng máy của trình duyệt

hold one's breath nghĩa là nín thở.

Nghĩa của hold one's breath

Cụm động từ

  1. Nín thở.
  2. thành ngữ Nín thở.

Dạng từ của hold one's breath

Ngôi thứ ba số ítholds one's breath
Hiện tại phân từ (-ing)holding one's breath
Quá khứ phân từheld one's breath
Quá khứheld one's breath

Câu hỏi thường gặp

hold one's breath nghĩa là gì?

hold one's breath (cụm động từ) nghĩa là nín thở.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.