hold one's tongue
giọng máy của trình duyệt
hold one's tongue nghĩa là nín lặng, không nói gì.
Nghĩa của hold one's tongue
Cụm động từ
- Nín lặng, không nói gì.
Dạng từ của hold one's tongue
| Ngôi thứ ba số ít | holds one's tongue |
| Hiện tại phân từ (-ing) | holding one's tongue |
| Quá khứ phân từ | held one's tongue |
| Quá khứ | held one's tongue |
Câu hỏi thường gặp
hold one's tongue nghĩa là gì?
hold one's tongue (cụm động từ) nghĩa là nín lặng, không nói gì.