TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hold pace with

giọng máy của trình duyệt

hold pace with nghĩa là theo kịp, sánh kịp.

Nghĩa của hold pace with

Cụm từ

  1. Theo kịp, sánh kịp.

Câu hỏi thường gặp

hold pace with nghĩa là gì?

hold pace with (cụm từ) nghĩa là theo kịp, sánh kịp.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.