TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hold up

US/ˈhoʊldˌʌp/ giọng máy của trình duyệt

hold up nghĩa là đưa lên, giơ lên, đỡ, chống đỡ.

Nghĩa của hold up

Cụm động từ

  1. Đưa lên, giơ lên.
  2. Đỡ, chống đỡ.
  3. Vẫn vững, vẫn duy trì.
  4. Vẫn đứng vững, không ngã (ngựa).
  5. Nêu ra, phô ra, đưa ra.
    • to be held up to derisionbị đưa ra làm trò cười
  6. Chặn đứng (ô tô...) ăn cướp.
  7. Làm đình trệ, làm tắc nghẽn (giao thông...).

Dạng từ của hold up

Ngôi thứ ba số ítholds up
Hiện tại phân từ (-ing)holding up
Quá khứ phân từheld up
Quá khứheld up
Số nhiềuhold-ups

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hold up

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với hold up

  • Tom held up three fingers. Tom đã giơ ba ngón tay lên.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

hold up nghĩa là gì?

hold up (cụm động từ) nghĩa là đưa lên, giơ lên, đỡ, chống đỡ.

hold up phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hold up: giọng Mỹ (US) /ˈhoʊldˌʌp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.