TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hold water

giọng máy của trình duyệt

hold water nghĩa là kín không rò, đứng vững được.

Nghĩa của hold water

Cụm động từ

  1. Kín không rò (thùng).
  2. Đứng vững được (lập luận...).

Dạng từ của hold water

Ngôi thứ ba số ítholds water
Hiện tại phân từ (-ing)holding water
Quá khứ phân từheld water
Quá khứheld water

Câu hỏi thường gặp

hold water nghĩa là gì?

hold water (cụm động từ) nghĩa là kín không rò, đứng vững được.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.