holdfast
US/ˈhoʊld.ˌfæst/
giọng máy của trình duyệt
holdfast nghĩa là cái nắm chặt, sự kẹp chặt, vòng kẹp, đinh kẹp.
Nghĩa của holdfast
Danh từ
- Cái nắm chặt; sự kẹp chặt.
- Vòng kẹp, đinh kẹp, má kẹp; cái kìm, cái kẹp; cái êtô; móc sắt (bắt vào tường).
Dạng từ của holdfast
| Số nhiều | holdfasts |
Câu hỏi thường gặp
holdfast nghĩa là gì?
holdfast (danh từ) nghĩa là cái nắm chặt, sự kẹp chặt, vòng kẹp, đinh kẹp.
holdfast phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của holdfast: giọng Mỹ (US) /ˈhoʊld.ˌfæst/.