TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

holder

Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈhəʊldə/ US/ˈhoʊɫdɚ/ giọng máy của trình duyệt

holder nghĩa là người giữ, người nắm giữ, bót, quản.

Nghĩa của holder

Danh từ

  1. Người giữ, người nắm giữ; người giữ một chức vụ; (thể dục, thể thao) người giữ kỷ lục.
  2. Bót (thuốc lá); quản (bút); tay cầm, tay nắm, tay quay; đui (đèn).
  3. Kỹ thuật Mâm cặp, vòng kẹp.

Dạng từ của holder

Số nhiềuholders

Họ từ của holder

Câu hỏi thường gặp

holder nghĩa là gì?

holder (danh từ) nghĩa là người giữ, người nắm giữ, bót, quản.

holder phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của holder: giọng Anh (UK) /ˈhəʊldə/, giọng Mỹ (US) /ˈhoʊɫdɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.