holder
Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈhəʊldə/
US/ˈhoʊɫdɚ/
giọng máy của trình duyệt
holder nghĩa là người giữ, người nắm giữ, bót, quản.
Nghĩa của holder
Danh từ
- Người giữ, người nắm giữ; người giữ một chức vụ; (thể dục, thể thao) người giữ kỷ lục.
- Bót (thuốc lá); quản (bút); tay cầm, tay nắm, tay quay; đui (đèn).
- Kỹ thuật Mâm cặp, vòng kẹp.
Dạng từ của holder
| Số nhiều | holders |
Họ từ của holder
Câu hỏi thường gặp
holder nghĩa là gì?
holder (danh từ) nghĩa là người giữ, người nắm giữ, bót, quản.
holder phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của holder: giọng Anh (UK) /ˈhəʊldə/, giọng Mỹ (US) /ˈhoʊɫdɚ/.