TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

holdup

US/ˈhoʊl.ˌdəp/ giọng máy của trình duyệt

holdup nghĩa là vụ ăn cướp đường, tình trạng tắc nghẽn, tình trạng đình trệ.

Nghĩa của holdup

Danh từ

  1. Sự chặn lại để ăn cướp; vụ ăn cướp đường.
  2. Tình trạng tắc nghẽn, tình trạng đình trệ (giao thông).

Câu hỏi thường gặp

holdup nghĩa là gì?

holdup (danh từ) nghĩa là vụ ăn cướp đường, tình trạng tắc nghẽn, tình trạng đình trệ.

holdup phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của holdup: giọng Mỹ (US) /ˈhoʊl.ˌdəp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.