hole
Cấp độ A1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/həʊl/
US/hoʊl/
giọng máy của trình duyệt
hole nghĩa là lỗ, lỗ thủng, lỗ đáo, lỗ đặt bóng.
Nghĩa của hole
Danh từ
- Lỗ, lỗ thủng; lỗ trống; lỗ khoan.
- Lỗ đáo; lỗ đặt bóng (trong một số trò chơi).
- Chỗ sâu, chỗ trũng (ở dòng suối); hố.
- Hang (chuột, chồn...).
- Túp lều tồi tàn, nhà ổ chuột.
- Thể dục, thể thao Điểm thắng (khi đánh được quả gôn từ lỗ nọ sang lỗ kia).
- Hàng không Lỗ trống (trong không khí).
- Kỹ thuật Rỗ kim, rỗ tổ ong.
- Khuyết điểm; thiếu sót, lỗ hổng (bóng).
- we found holes in his argumenttrong lý lẽ của anh ta chúng tôi thấy có những lỗ hổng (thiếu sót)
- Từ lóng Tình thế khó xử, hoàn cảnh lúng túng.
- to out somebody in a holeđẩy ai vào một tình thế khó xử
- to be in a devil of a holeở trong một tình thế hết sức lúng túng khó khăn
Ngoại động từ
- Đào lỗ, đục lỗ; chọc thủng, làm thủng.
- Thể dục, thể thao Để vào lỗ, đánh vào lỗ.
- Đào (hầm), khoan (giếng).
Nội động từ
- Thủng.
- Thể dục, thể thao Đánh bóng vào lỗ (đánh gôn).
- Ngành mỏ Đào hầm thông (từ hầm này sang hầm khác).
- Nấp trốn trong hang (thú vật).
Dạng từ của hole
| Số nhiều | holes |
| Ngôi thứ ba số ít | holes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | holing |
| Quá khứ phân từ | holed |
| Quá khứ | holed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hole
Đồng nghĩa
Họ từ của hole
Cụm từ, thành ngữ với hole
- need like a hole in the head — thứ không thiết yếu, quan trọng cho lắm.
- a hole in one's coast — (Nghĩa bóng) Vết nhơ đối với thanh danh của mình.
- to make a hole in — (Nghĩa bóng) Gây một chỗ trống lớn (trong ngân quỹ...); Lấy ra một phần lớn (cái hì...).
- to pick holes in — Tìm khuyết điểm, bới lông tìm vết.
- a square peg in a round hole — Nồi tròn vung méo, người đặt không đúng chỗ, người bố trí không thích hợp với công tác.
Câu ví dụ với hole
- He dug a hole. Anh ấy đã đào một cái hố.
- He didn't see the hole while in the dark and fell into it. Anh ấy không thấy cái hố vì trời tối nên đã rơi xuống.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
hole nghĩa là gì?
hole (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là lỗ, lỗ thủng, lỗ đáo, lỗ đặt bóng.
hole phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hole: giọng Anh (UK) /həʊl/, giọng Mỹ (US) /hoʊl/.