holiness
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈhəʊlinəs/
US/ˈhoʊlinəs/
giọng máy của trình duyệt
holiness nghĩa là tính chất thiêng liêng, tính chất thần thánh.
Nghĩa của holiness
Danh từ
- Tính chất thiêng liêng, tính chất thần thánh.
Dạng từ của holiness
| Số nhiều | holinesses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với holiness
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với holiness
- His Holiness — Đức giáo hoàng (tiếng tôn xưng).
Câu hỏi thường gặp
holiness nghĩa là gì?
holiness (danh từ) nghĩa là tính chất thiêng liêng, tính chất thần thánh.
holiness phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của holiness: giọng Anh (UK) /ˈhəʊlinəs/, giọng Mỹ (US) /ˈhoʊlinəs/.