TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sacredness

US/ˈseɪ.krəd.nəs/ giọng máy của trình duyệt

sacredness nghĩa là tính thần thánh, tính thiêng liêng.

Nghĩa của sacredness

Danh từ

  1. Tính thần thánh.
  2. Tính thiêng liêng, tính bất khả xâm phạm.

Dạng từ của sacredness

Số nhiềusacrednesses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sacredness

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

sacredness nghĩa là gì?

sacredness (danh từ) nghĩa là tính thần thánh, tính thiêng liêng.

sacredness phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sacredness: giọng Mỹ (US) /ˈseɪ.krəd.nəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.