housecraft
giọng máy của trình duyệt
housecraft nghĩa là thuật tề gia.
Nghĩa của housecraft
Danh từ
- Thuật cai quản gia đình, thuật tề gia.
Dạng từ của housecraft
| Số nhiều | housecrafts |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với housecraft
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
housecraft nghĩa là gì?
housecraft (danh từ) nghĩa là thuật tề gia.