TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

homestretch

US/ˈhoʊm.ˈstrɛtʃ/ giọng máy của trình duyệt

homestretch nghĩa là giai đoạn cuối.

Nghĩa của homestretch

Danh từ

  1. Giai đoạn cuối (của một dự án).

Câu hỏi thường gặp

homestretch nghĩa là gì?

homestretch (danh từ) nghĩa là giai đoạn cuối.

homestretch phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của homestretch: giọng Mỹ (US) /ˈhoʊm.ˈstrɛtʃ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.