TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

honk

UK/hɒŋk/ US/hɑŋk/ giọng máy của trình duyệt

honk nghĩa là tiếng còi ô tô, kêu, bóp còi, tiếng còi xe.

Nghĩa của honk

Danh từ

  1. Tiếng kêu của ngỗng trời.
  2. Tiếng còi ô tô.

Nội động từ

  1. Kêu (ngỗng trời).
  2. Bóp còi (ô tô).

Dạng từ của honk

Ngôi thứ ba số íthonks
Hiện tại phân từ (-ing)honking
Quá khứ phân từhonked
Quá khứhonked
Số nhiềuhonks

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với honk

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với honk

  • Layla honked the horn. Layla buộc phải bấm còi.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

honk nghĩa là gì?

honk (danh từ, nội động từ) nghĩa là tiếng còi ô tô, kêu, bóp còi, tiếng còi xe.

honk phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của honk: giọng Anh (UK) /hɒŋk/, giọng Mỹ (US) /hɑŋk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.