stink
Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/stɪŋk/
US/stɪŋk/
giọng máy của trình duyệt
stink nghĩa là mùi hôi thối, hoá học, bốc mùi thối, bay mùi thối.
Nghĩa của stink
Danh từ
- Mùi hôi thối.
- Số nhiều (từ lóng) hoá học
- Tự nhiên học.
Nội động từ
- Bốc mùi thối, bay mùi thối, thối.
- Tởm, kinh tởm.
- Từ lóng Tồi, (thuộc) loại kém.
Ngoại động từ
- Thường + up Làm thối um.
- Từ lóng Nhận thấy, trông thấy, ngửu thấy.
- he can stink it a kilometer offxa một không kilômet nó cũng nhận ra điều đó
Dạng từ của stink
| Ngôi thứ ba số ít | stinks |
| Hiện tại phân từ (-ing) | stinking |
| Quá khứ | stank |
| Quá khứ phân từ | stunk |
| Số nhiều | stinks |
| So sánh hơn | more stink |
| So sánh nhất | most stink |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với stink
Đồng nghĩa
Họ từ của stink
Cụm từ, thành ngữ với stink
- to raise a stink — (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (từ lóng) bới thối ra, làm toáng lên.
- to stink out — Làm bốc hơi thối để đuổi (ai) ra; đuổi (ai) ra bằng hơi thối.
- to stink of money — (Từ lóng) Giàu sụ.
- stink in someone's nostrils — Làm cho ai kho chịu, làm cho ai tởm.
Câu hỏi thường gặp
stink nghĩa là gì?
stink (danh từ, nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là mùi hôi thối, hoá học, bốc mùi thối, bay mùi thối.
stink phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của stink: giọng Anh (UK) /stɪŋk/, giọng Mỹ (US) /stɪŋk/.