TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hoofer

US/ˈhʊ.fɜː/ giọng máy của trình duyệt

hoofer nghĩa là (từ lóng) tay khiêu vũ nhà nghề.

Nghĩa của hoofer

Danh từ

  1. từ Mỹ, nghĩa Mỹ (từ lóng) tay khiêu vũ nhà nghề.

Dạng từ của hoofer

Số nhiềuhoofers

Câu hỏi thường gặp

hoofer nghĩa là gì?

hoofer (danh từ) nghĩa là (từ lóng) tay khiêu vũ nhà nghề.

hoofer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hoofer: giọng Mỹ (US) /ˈhʊ.fɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.