TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hoofprint

US/ˈhʊf.ˌprɪnt/ giọng máy của trình duyệt

hoofprint nghĩa là vết vó ngựa.

Nghĩa của hoofprint

Danh từ

  1. Vết vó ngựa.

Dạng từ của hoofprint

Số nhiềuhoofprints

Câu hỏi thường gặp

hoofprint nghĩa là gì?

hoofprint (danh từ) nghĩa là vết vó ngựa.

hoofprint phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hoofprint: giọng Mỹ (US) /ˈhʊf.ˌprɪnt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.