hook
Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/hʊk/
US/hʊk/
giọng máy của trình duyệt
hook nghĩa là cái móc, cái mác, bản lề cửa, móc vào.
Nghĩa của hook
Danh từ
- Cái móc, cái mác.
- Bản lề cửa.
- Từ lóng Cái neo.
- Lưỡi câu ((cũng) fish hook).
- Lưỡi liềm, lưỡi hái; dao quắm.
- Thể dục, thể thao Cú đấm móc (quyền Anh).
- Thể dục, thể thao Cú đánh nhẹ sang trái (đánh gôn).
- Thể dục, thể thao Cú hất móc về đằng sau (bóng bầu dục).
- Mũi đất; khúc cong (của con sông).
- Nghĩa bóng Cạm bẫy.
Ngoại động từ
- Móc vào, treo vào, mắc vào; gài bằng móc.
- Câu (cá); (nghĩa bóng) câu (chồng).
- Từ lóng Móc túi, ăn cắp, xoáy.
- Thể dục, thể thao Đấm móc (quyền Anh).
- Thể dục, thể thao Đánh nhẹ sang trái (đánh gôn).
- Thể dục, thể thao Hất móc về đằng sau (bóng bầu dục).
Nội động từ
- Cong lại thành hình móc.
- + on Móc vào, mắc vào; bị móc vào, bị mắc vào; bíu lấy (cánh tay...).
Dạng từ của hook
| Số nhiều | hooks |
| Ngôi thứ ba số ít | hooks |
| Hiện tại phân từ (-ing) | hooking |
| Quá khứ phân từ | hooked |
| Quá khứ | hooked |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hook
Đồng nghĩa
Họ từ của hook
Cụm từ, thành ngữ với hook
- by hook or by crook — Bằng đủ mọi cách, trăm phương nghìn kế (để đạt mục đích gì...).
- to drop (pop) off the hooks — (Từ lóng) Chết.
- hook and eye — Cái móc gài (để gài hai bên mép áo...).
- on one's own hook — (Từ lóng) Cho riêng mình phải gánh vác một mình.
- to take (sling) one's hook — (Từ lóng) Chuồn, tẩu, cuốn gói.
- to hook it — Chuồn, tẩu, cuốn gói.
Câu ví dụ với hook
- Don't ever hook up with bad guys. Đừng bao giờ dang díu vớ những gã xấu.
- She's hooked on Farmville. Cô ấy đang nghiện trò Farmville.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
hook nghĩa là gì?
hook (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là cái móc, cái mác, bản lề cửa, móc vào.
hook phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hook: giọng Anh (UK) /hʊk/, giọng Mỹ (US) /hʊk/.