TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hopefulness

US/ˈhoʊp.fəl.nəs/ giọng máy của trình duyệt

hopefulness nghĩa là Sự chứa chan hy vọng.

Nghĩa của hopefulness

Danh từ

  1. Sự chứa chan hy vọng.

Dạng từ của hopefulness

Số nhiềuhopefulnesses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hopefulness

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

hopefulness nghĩa là gì?

hopefulness (danh từ) nghĩa là Sự chứa chan hy vọng.

hopefulness phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hopefulness: giọng Mỹ (US) /ˈhoʊp.fəl.nəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.