TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

horologist

US/hə.ˈrɑː.lə.dʒɪst/ giọng máy của trình duyệt

horologist nghĩa là thợ làm đồng hồ.

Nghĩa của horologist

Danh từ

  1. Nhà chuyên môn đo thời khắc.
  2. Thợ làm đồng hồ.

Dạng từ của horologist

Số nhiềuhorologists

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với horologist

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

horologist nghĩa là gì?

horologist (danh từ) nghĩa là thợ làm đồng hồ.

horologist phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của horologist: giọng Mỹ (US) /hə.ˈrɑː.lə.dʒɪst/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.