TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

horse-artillery

US/ˈhɔrs.ɑːr.ˈtɪ.lɜː.i/ giọng máy của trình duyệt

horse-artillery nghĩa là pháo binh đi ngựa, kỵ pháo binh.

Nghĩa của horse-artillery

Danh từ

  1. Quân sự Pháo binh đi ngựa, kỵ pháo binh.

Dạng từ của horse-artillery

Số nhiềuhorse artilleries

Câu hỏi thường gặp

horse-artillery nghĩa là gì?

horse-artillery (danh từ) nghĩa là pháo binh đi ngựa, kỵ pháo binh.

horse-artillery phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của horse-artillery: giọng Mỹ (US) /ˈhɔrs.ɑːr.ˈtɪ.lɜː.i/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.