TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

horse-bean

US/ˈhɔrs.ˈbin/ giọng người thật

horse-bean nghĩa là đậu ngựa.

Nghĩa của horse-bean

Danh từ

  1. Thực vật học Đậu ngựa.

Dạng từ của horse-bean

Số nhiềuhorse beans

Câu hỏi thường gặp

horse-bean nghĩa là gì?

horse-bean (danh từ) nghĩa là đậu ngựa.

horse-bean phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của horse-bean: giọng Mỹ (US) /ˈhɔrs.ˈbin/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Speaker: Flame, not lame Recorder: Flame, Wikimedia Commons, CC0. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.