horse-block
US/ˈhɔrs.ˈblɑːk/
giọng máy của trình duyệt
horse-block nghĩa là bệ trèo ngựa.
Nghĩa của horse-block
Danh từ
- Bệ (để) trèo (lên) ngựa.
Dạng từ của horse-block
| Số nhiều | horse-blocks |
Câu hỏi thường gặp
horse-block nghĩa là gì?
horse-block (danh từ) nghĩa là bệ trèo ngựa.
horse-block phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của horse-block: giọng Mỹ (US) /ˈhɔrs.ˈblɑːk/.