TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

horse-chestnut

UK/ˌhɔːs ˈtʃɛsnʌt/ US/ˌhɔɹs ˈtʃɛsnʌt/ giọng máy của trình duyệt

horse-chestnut nghĩa là cây dẻ ngựa, hạt dẻ ngựa.

Nghĩa của horse-chestnut

Danh từ

  1. Thực vật học Cây dẻ ngựa.
  2. Hạt dẻ ngựa.

Dạng từ của horse-chestnut

Số nhiềuhorse chestnuts

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với horse-chestnut

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

horse-chestnut nghĩa là gì?

horse-chestnut (danh từ) nghĩa là cây dẻ ngựa, hạt dẻ ngựa.

horse-chestnut phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của horse-chestnut: giọng Anh (UK) /ˌhɔːs ˈtʃɛsnʌt/, giọng Mỹ (US) /ˌhɔɹs ˈtʃɛsnʌt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.