TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

horse-laugh

US/ˈhɔrs.ˈlæf/ giọng máy của trình duyệt

horse-laugh nghĩa là tiếng cười hô hố.

Nghĩa của horse-laugh

Danh từ

  1. Tiếng cười hô hố.

Câu hỏi thường gặp

horse-laugh nghĩa là gì?

horse-laugh (danh từ) nghĩa là tiếng cười hô hố.

horse-laugh phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của horse-laugh: giọng Mỹ (US) /ˈhɔrs.ˈlæf/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.