TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

horse-mackerel

US/ˈhɔrs.ˈmæ.kə.rəl/ giọng máy của trình duyệt

horse-mackerel nghĩa là cá ngừ.

Nghĩa của horse-mackerel

Danh từ

  1. Động vật học Cá ngừ.

Dạng từ của horse-mackerel

Số nhiềuhorse mackerels

Câu hỏi thường gặp

horse-mackerel nghĩa là gì?

horse-mackerel (danh từ) nghĩa là cá ngừ.

horse-mackerel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của horse-mackerel: giọng Mỹ (US) /ˈhɔrs.ˈmæ.kə.rəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.