TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

horse-pond

US/ˈhɔrs.ˈpɑːnd/ giọng máy của trình duyệt

horse-pond nghĩa là chỗ tắm cho ngựa.

Nghĩa của horse-pond

Danh từ

  1. Chỗ cho ngựa uống nước; chỗ tắm cho ngựa.

Câu hỏi thường gặp

horse-pond nghĩa là gì?

horse-pond (danh từ) nghĩa là chỗ tắm cho ngựa.

horse-pond phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của horse-pond: giọng Mỹ (US) /ˈhɔrs.ˈpɑːnd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.