TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

horsemint

US/ˈhɔrs.ˌmɪnt/ giọng máy của trình duyệt

horsemint nghĩa là Cây bạc hà lá dài.

Nghĩa của horsemint

Danh từ

  1. Thực vật Cây bạc hà lá dài.

Dạng từ của horsemint

Số nhiềuhorsemints

Câu hỏi thường gặp

horsemint nghĩa là gì?

horsemint (danh từ) nghĩa là Cây bạc hà lá dài.

horsemint phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của horsemint: giọng Mỹ (US) /ˈhɔrs.ˌmɪnt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.