horsemint
US/ˈhɔrs.ˌmɪnt/
giọng máy của trình duyệt
horsemint nghĩa là Cây bạc hà lá dài.
Nghĩa của horsemint
Danh từ
- Thực vật Cây bạc hà lá dài.
Dạng từ của horsemint
| Số nhiều | horsemints |
Câu hỏi thường gặp
horsemint nghĩa là gì?
horsemint (danh từ) nghĩa là Cây bạc hà lá dài.
horsemint phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của horsemint: giọng Mỹ (US) /ˈhɔrs.ˌmɪnt/.