TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

horseshit

US/ˈhɔrs.ˌʃɪt/ giọng máy của trình duyệt

horseshit nghĩa là nhảm nhí.

Nghĩa của horseshit

Danh từ

  1. Từ mỹ, từ lóng ) chuyện vớ vẫn, nhảm nhí.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với horseshit

Đồng nghĩa

Họ từ của horseshit

Câu hỏi thường gặp

horseshit nghĩa là gì?

horseshit (danh từ) nghĩa là nhảm nhí.

horseshit phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của horseshit: giọng Mỹ (US) /ˈhɔrs.ˌʃɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.