horseshit
US/ˈhɔrs.ˌʃɪt/
giọng máy của trình duyệt
horseshit nghĩa là nhảm nhí.
Nghĩa của horseshit
Danh từ
- Từ mỹ, từ lóng ) chuyện vớ vẫn, nhảm nhí.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với horseshit
Đồng nghĩa
Họ từ của horseshit
Câu hỏi thường gặp
horseshit nghĩa là gì?
horseshit (danh từ) nghĩa là nhảm nhí.
horseshit phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của horseshit: giọng Mỹ (US) /ˈhɔrs.ˌʃɪt/.