TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hosanna

UK/hoʊˈzænə/ US/hoʊˈzænə/ giọng máy của trình duyệt

hosanna nghĩa là kinh tin kính chúa.

Nghĩa của hosanna

Danh từ

  1. Kinh tin kính Chúa.

Dạng từ của hosanna

Số nhiềuhosannas
Ngôi thứ ba số íthosannas
Hiện tại phân từ (-ing)hosannaing
Quá khứ phân từhosannaed
Quá khứhosannaed

Câu hỏi thường gặp

hosanna nghĩa là gì?

hosanna (danh từ) nghĩa là kinh tin kính chúa.

hosanna phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hosanna: giọng Anh (UK) /hoʊˈzænə/, giọng Mỹ (US) /hoʊˈzænə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.