TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hot water bottle

giọng máy của trình duyệt

hot water bottle nghĩa là túi chườm nóng lạnh.

Nghĩa của hot water bottle

Danh từ

  1. Túi chườm nóng lạnh.

Dạng từ của hot water bottle

Số nhiềuhot water bottles

Câu hỏi thường gặp

hot water bottle nghĩa là gì?

hot water bottle (danh từ) nghĩa là túi chườm nóng lạnh.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.