TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

housewifely

giọng máy của trình duyệt

housewifely nghĩa là nội trợ.

Nghĩa của housewifely

Tính từ

  1. Nội trợ.
    • housewifely workcông việc nội trợ

Dạng từ của housewifely

So sánh hơnmore housewifely
So sánh nhấtmost housewifely

Câu hỏi thường gặp

housewifely nghĩa là gì?

housewifely (tính từ) nghĩa là nội trợ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.