howlet
giọng máy của trình duyệt
howlet nghĩa là con cú.
Nghĩa của howlet
Danh từ
- Tiếng địa phương Con cú.
Dạng từ của howlet
| Số nhiều | howlets |
Câu hỏi thường gặp
howlet nghĩa là gì?
howlet (danh từ) nghĩa là con cú.
howlet nghĩa là con cú.
| Số nhiều | howlets |
howlet (danh từ) nghĩa là con cú.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.