hoydenish
US/ˈhɔɪ.dᵊ.ˌnɪʃ/
giọng máy của trình duyệt
hoydenish nghĩa là nghịch nhộn.
Nghĩa của hoydenish
Tính từ
- Nghịch nhộn (con gái).
- Như cô gái hay nghịch nhộn.
Dạng từ của hoydenish
| So sánh hơn | more hoydenish |
| So sánh nhất | most hoydenish |
Câu hỏi thường gặp
hoydenish nghĩa là gì?
hoydenish (tính từ) nghĩa là nghịch nhộn.
hoydenish phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hoydenish: giọng Mỹ (US) /ˈhɔɪ.dᵊ.ˌnɪʃ/.