TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hq

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt

hq nghĩa là tổng hành dinh.

Nghĩa của hq

Viết tắt

  1. Tổng hành dinh (headquarters).

Câu hỏi thường gặp

hq nghĩa là gì?

hq (viết tắt) nghĩa là tổng hành dinh.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.