TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Huaqiao

giọng máy của trình duyệt

Huaqiao nghĩa là hoa kiều.

Nghĩa của Huaqiao

Danh từ

  1. Hoa kiều.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Huaqiao

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

Huaqiao nghĩa là gì?

Huaqiao (danh từ) nghĩa là hoa kiều.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.