Huaqiao
giọng máy của trình duyệt
Huaqiao nghĩa là hoa kiều.
Nghĩa của Huaqiao
Danh từ
- Hoa kiều.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Huaqiao
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
Huaqiao nghĩa là gì?
Huaqiao (danh từ) nghĩa là hoa kiều.
Huaqiao nghĩa là hoa kiều.
Huaqiao (danh từ) nghĩa là hoa kiều.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.