hub
UK/hʌb/
US/hʌb/
giọng máy của trình duyệt
hub nghĩa là trục bánh xe, moayơ, trung tâm.
Nghĩa của hub
Danh từ
- Trục bánh xe, moayơ.
- Nghĩa bóng Trung tâm.
- hub of the universetrung tâm của vũ trụ, rốn của vũ trụ
- Như Hubby.
Dạng từ của hub
| Số nhiều | hubs |
Họ từ của hub
Câu hỏi thường gặp
hub nghĩa là gì?
hub (danh từ) nghĩa là trục bánh xe, moayơ, trung tâm.
hub phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hub: giọng Anh (UK) /hʌb/, giọng Mỹ (US) /hʌb/.