TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

overseas Chinese

giọng máy của trình duyệt

overseas Chinese nghĩa là hoa kiều.

Nghĩa của overseas Chinese

Danh từ

  1. Hoa kiều.

Dạng từ của overseas Chinese

Số nhiềuoverseas Chinese

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với overseas Chinese

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

overseas Chinese nghĩa là gì?

overseas Chinese (danh từ) nghĩa là hoa kiều.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.